"fan out" en Vietnamese
Definición
Từ một điểm trung tâm, di chuyển và giữ khoảng cách như hình cái quạt để bao phủ khu vực rộng hơn, thường để tìm kiếm hoặc kiểm tra.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ nhóm người tỏa ra tìm kiếm, nhất là theo hình quạt. Mệnh lệnh 'Fan out!' dùng khi chỉ huy. Khác với 'spread out', 'fan out' nhấn mạnh kiểu dàn ra như cái quạt.
Ejemplos
The police told the officers to fan out and search the park.
Cảnh sát yêu cầu các sĩ quan **toả ra** để tìm kiếm trong công viên.
The children fanned out across the field to look for butterflies.
Các em nhỏ **toả ra** khắp cánh đồng để tìm bướm.
Please fan out so we can cover more ground.
Mọi người **toả ra** để chúng ta có thể kiểm tra nhiều hơn.
"Okay team, let's fan out and see if we can find the missing keys."
"Được rồi nhóm, hãy **toả ra** xem thử có tìm được chìa khóa không."
As soon as the doors opened, the shoppers fanned out into the store, grabbing deals.
Ngay khi cửa vừa mở, khách hàng **toả ra** khắp cửa hàng để săn ưu đãi.
The geese fan out in a V-shape when they migrate.
Những con ngỗng **toả ra** theo hình chữ V khi di cư.