"fade away" en Vietnamese
Definición
Một thứ gì đó dần dần yếu đi, kém rõ rệt cho đến khi biến mất hoàn toàn; thường dùng cho âm thanh, màu sắc, cảm xúc hoặc con người.
Notas de Uso (Vietnamese)
'fade away' thường xuất hiện trong ngữ cảnh cảm xúc, mô tả, với từ như 'kỷ niệm', 'hi vọng', 'ánh sáng', 'âm nhạc' hoặc về sự ra đi của ai đó. Mang sắc thái nhẹ nhàng, không dùng cho những việc biến mất đột ngột.
Ejemplos
The music slowly faded away until it was silent.
Âm nhạc dần dần **phai nhạt dần** cho đến khi im lặng.
The colors on the old wall have faded away.
Màu sắc trên bức tường cũ đã **phai nhạt dần**.
Their laughter began to fade away as the night ended.
Khi đêm kết thúc, tiếng cười của họ bắt đầu **phai nhạt dần**.
I watched the memories of that day fade away over time.
Tôi đã chứng kiến những ký ức về ngày hôm đó **phai nhạt dần** theo thời gian.
Over the years, his pain finally began to fade away.
Qua nhiều năm, nỗi đau của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu **phai nhạt dần**.
Sometimes friendships just fade away without a reason.
Đôi khi tình bạn chỉ đơn giản là **phai nhạt dần** mà không có lý do.