"everything okay" en Vietnamese
mọi thứ ổn khôngmọi chuyện ổn chứ
Definición
Dùng để hỏi ai đó hoặc về điều gì đó có ổn không, có gặp vấn đề gì không.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng thân mật, không trang trọng. Hay hỏi khi ai đó có vẻ buồn hoặc trầm ngâm, hoặc như một cách chào hỏi nhanh.
Ejemplos
Everything okay at home?
Ở nhà **mọi thứ ổn không**?
Is everything okay with your project?
Dự án của bạn **mọi chuyện ổn chứ**?
You look worried. Everything okay?
Bạn trông lo lắng đấy. **Mọi thứ ổn không**?
Just checking in—everything okay with you lately?
Chỉ hỏi thăm thôi—dạo này bạn **mọi chuyện ổn chứ**?
Hey, you’ve been quiet—everything okay at work?
Này, dạo này bạn im lặng quá—ở cơ quan **mọi chuyện ổn không**?
Everything okay after that phone call? You seemed upset.
Sau cuộc điện thoại đó, **mọi thứ ổn không**? Bạn có vẻ buồn đấy.