¡Escribe cualquier palabra!

"even keel" en Vietnamese

tình trạng ổn địnhbình tĩnh

Definición

Chỉ sự bình tĩnh, ổn định và kiểm soát được tình hình, đặc biệt sau một giai đoạn khó khăn hoặc căng thẳng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng nói về cảm xúc (‘giữ trạng thái ổn định’) hoặc hoàn cảnh sau khó khăn; không dùng cho cảm giác phấn khích hoặc quá vui.

Ejemplos

He tries to keep his life on an even keel.

Anh ấy cố gắng giữ cuộc sống của mình ở **tình trạng ổn định**.

After the storm, things returned to an even keel.

Sau cơn bão, mọi thứ đã trở lại **tình trạng ổn định**.

The company managed to stay on an even keel during the crisis.

Công ty đã duy trì được **tình trạng ổn định** trong suốt khủng hoảng.

It took her a few months to get back to an even keel after moving to the new city.

Phải mất vài tháng cô ấy mới lấy lại **bình tĩnh** sau khi chuyển đến thành phố mới.

I need to stay on an even keel or I’ll get overwhelmed with work.

Tôi cần giữ **tình trạng ổn định** nếu không sẽ bị quá tải với công việc.

Things have finally settled down and we’re back on an even keel now.

Cuối cùng mọi thứ cũng ổn định lại và chúng ta đã trở lại **tình trạng ổn định**.