"electrifying" en Vietnamese
Definición
Chỉ điều gì đó rất phấn khích, hồi hộp hoặc làm mọi người cảm thấy tràn đầy năng lượng. Thường dùng cho các sự kiện hoặc trải nghiệm đặc biệt sôi động.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả các buổi biểu diễn, trận đấu hoặc khoảnh khắc rất sôi động. Ít khi dùng trong tình huống trang trọng.
Ejemplos
The singer gave an electrifying performance.
Ca sĩ đã có một màn trình diễn **gây phấn khích**.
It was an electrifying football match.
Đó là một trận bóng đá **gây phấn khích**.
The news was electrifying for everyone at work.
Tin tức đó khiến mọi người ở nơi làm việc đều cảm thấy **phấn khích**.
There was an electrifying atmosphere in the stadium before the final goal.
Trước bàn thắng cuối cùng, không khí ở sân vận động thật **gây phấn khích**.
Her speech was so electrifying that everyone stood up and applauded.
Bài phát biểu của cô ấy **gây phấn khích** đến mức mọi người đều đứng dậy vỗ tay.
You could feel an electrifying tension as we waited for the results.
Khi chờ kết quả, bạn có thể cảm nhận **sự căng thẳng gây phấn khích**.