"edge of the world" en Vietnamese
Definición
Một nơi rất xa xôi hoặc hẻo lánh, thường được tưởng tượng là điểm tận cùng của Trái Đất; cũng được dùng bóng nghĩa cho thứ gì đó cực kỳ xa cách hoặc cô lập.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường chỉ dùng nghĩa bóng, không phải nghĩa đen. Hay xuất hiện trong truyện, hội thoại hay khi tả một nơi rất xa, lạ, hoặc hẻo lánh.
Ejemplos
He lives at the edge of the world.
Anh ấy sống ở **rìa thế giới**.
The lighthouse stands on the edge of the world.
Ngọn hải đăng đứng ở **rìa thế giới**.
It feels like we're at the edge of the world here.
Ở đây cảm giác như chúng ta đang ở **rìa thế giới**.
The village is so remote, it's like the edge of the world.
Ngôi làng này hẻo lánh đến mức như ở **rìa thế giới** vậy.
"When I reached the cliff, it felt like I was at the edge of the world," she said.
"Khi tôi đến vách đá, tôi cảm giác như mình đang ở **rìa thế giới**," cô ấy nói.
Sometimes, you have to go to the edge of the world to find yourself.
Đôi khi, bạn phải đến tận **rìa thế giới** để tìm ra chính mình.