"eat your hat" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này dùng để thể hiện bạn hoàn toàn chắc chắn điều gì đó sẽ không xảy ra; bạn nói sẽ làm điều kỳ lạ (như ăn mũ) nếu mình sai.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước; sử dụng khi dự đoán, không phải để cá cược thật. Mẫu câu thường gặp: 'If X happens, I'll eat my hat.' Đôi khi thay bằng các vật ngớ ngẩn khác.
Ejemplos
If it snows tomorrow, I'll eat my hat.
Nếu ngày mai trời có tuyết, tôi sẽ **ăn cái mũ của mình**.
She said she would eat her hat if their team won the game.
Cô ấy nói sẽ **ăn cái mũ của mình** nếu đội của họ thắng.
I'll eat my hat if he arrives on time.
Nếu anh ấy đến đúng giờ, tôi sẽ **ăn cái mũ của mình**.
No way that's true—if it is, I'll eat my hat.
Không thể nào đúng được—nếu đúng, tôi sẽ **ăn cái mũ của mình**.
Everyone promised to be early, but I'll eat my hat if anyone shows up before nine.
Mọi người hứa sẽ đến sớm, nhưng nếu ai đó đến trước 9 giờ, tôi sẽ **ăn cái mũ của mình**.
If she finishes that huge pizza by herself, I'll gladly eat my hat.
Nếu cô ấy ăn hết chiếc pizza khổng lồ đó một mình, tôi sẽ vui vẻ **ăn cái mũ của mình**.