¡Escribe cualquier palabra!

"eat your hat" en Vietnamese

ăn cái mũ của mình

Definición

Cụm từ này dùng để thể hiện bạn hoàn toàn chắc chắn điều gì đó sẽ không xảy ra; bạn nói sẽ làm điều kỳ lạ (như ăn mũ) nếu mình sai.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước; sử dụng khi dự đoán, không phải để cá cược thật. Mẫu câu thường gặp: 'If X happens, I'll eat my hat.' Đôi khi thay bằng các vật ngớ ngẩn khác.

Ejemplos

If it snows tomorrow, I'll eat my hat.

Nếu ngày mai trời có tuyết, tôi sẽ **ăn cái mũ của mình**.

She said she would eat her hat if their team won the game.

Cô ấy nói sẽ **ăn cái mũ của mình** nếu đội của họ thắng.

I'll eat my hat if he arrives on time.

Nếu anh ấy đến đúng giờ, tôi sẽ **ăn cái mũ của mình**.

No way that's true—if it is, I'll eat my hat.

Không thể nào đúng được—nếu đúng, tôi sẽ **ăn cái mũ của mình**.

Everyone promised to be early, but I'll eat my hat if anyone shows up before nine.

Mọi người hứa sẽ đến sớm, nhưng nếu ai đó đến trước 9 giờ, tôi sẽ **ăn cái mũ của mình**.

If she finishes that huge pizza by herself, I'll gladly eat my hat.

Nếu cô ấy ăn hết chiếc pizza khổng lồ đó một mình, tôi sẽ vui vẻ **ăn cái mũ của mình**.