"earmark" en Vietnamese
Definición
Chính thức dành riêng tiền hoặc tài nguyên cho một mục đích cụ thể, thường dùng trong kinh doanh hay chính phủ. Đôi khi cũng có nghĩa là đánh dấu để dành cho việc sử dụng riêng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ hoặc doanh nghiệp như: 'earmark funds'. Hiếm gặp trong đời sống hàng ngày.
Ejemplos
The school decided to earmark funds for new computers.
Trường đã **dành riêng** quỹ để mua máy tính mới.
We need to earmark time for training each week.
Chúng ta cần **dành riêng** thời gian để đào tạo mỗi tuần.
The government will earmark some money for disaster relief.
Chính phủ sẽ **dành riêng** một khoản tiền cho cứu trợ thiên tai.
They always earmark a portion of their profits for charity.
Họ luôn **dành riêng** một phần lợi nhuận cho từ thiện.
This area has been earmarked for a new park.
Khu vực này đã được **dành riêng** cho công viên mới.
How much money did they earmark for the renovation project?
Họ đã **dành riêng** bao nhiêu tiền cho dự án cải tạo này?