"drop a dime" en Vietnamese
Definición
Âm thầm thông báo cho cảnh sát hoặc cơ quan chức năng về hành vi phạm pháp của ai đó, thường dùng khi báo án.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thân mật và hơi lỗi thời; thường gặp trong phim Mỹ về cảnh sát. Tương tự 'snitch' nhưng nhẹ hơn; dùng khi báo cho chính quyền về tội phạm, không phải thông tin thông thường.
Ejemplos
He decided to drop a dime on his neighbor because of the loud parties.
Anh ấy quyết định **mật báo với cảnh sát** về hàng xóm vì những bữa tiệc ồn ào.
Someone dropped a dime on the thieves, so they were arrested.
Có người đã **mật báo với cảnh sát** về bọn trộm nên chúng bị bắt.
If you drop a dime on a criminal, you might help solve a case.
Nếu bạn **mật báo với cảnh sát** về một tội phạm, bạn có thể giúp phá một vụ án.
He was scared to drop a dime because he didn’t want any trouble.
Anh ấy sợ **mật báo với cảnh sát** vì không muốn gặp rắc rối.
After seeing the robbery, she decided to drop a dime without giving her name.
Sau khi chứng kiến vụ cướp, cô ấy quyết định **mật báo với cảnh sát** mà không tiết lộ tên.
Lots of people don’t want to drop a dime because they fear retaliation.
Nhiều người không muốn **mật báo với cảnh sát** vì sợ bị trả thù.