¡Escribe cualquier palabra!

"dratted" en Vietnamese

phiền toáichết tiệt (mức nhẹ)

Definición

Dùng để diễn tả sự bực mình nhẹ nhàng hoặc phiền phức, thường theo cách hài hước và xưa cũ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong sách thiếu nhi hoặc văn phong hài hước kiểu cũ, không dùng cho cơn giận thật.

Ejemplos

I can't find that dratted key anywhere.

Tôi chẳng tìm thấy cái chìa khóa **phiền toái** đó ở đâu cả.

That dratted alarm keeps waking me up early.

Cái chuông báo thức **phiền toái** đó cứ làm tôi dậy sớm mãi.

The dratted computer just froze again.

Cái máy tính **phiền toái** này lại bị đứng nữa rồi.

That dratted cat tracked mud all over the floor!

Con **phiền toái** mèo đó đi bôi bẩn khắp sàn nhà!

I can't believe this dratted rain ruined my picnic.

Không thể tin được mưa **phiền toái** này làm hỏng buổi dã ngoại của tôi.

Just my luck—the dratted bus left a minute early.

Xui thật—chiếc xe buýt **phiền toái** đó rời trước một phút.