"dispassionate" en Vietnamese
Definición
Không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng, đưa ra nhận định công bằng và khách quan.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp với các từ như 'phân tích khách quan', 'người quan sát khách quan'. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'không cảm xúc', mà nhấn mạnh tính công bằng, không thiên vị.
Ejemplos
The judge made a dispassionate decision.
Thẩm phán đã đưa ra quyết định **khách quan**.
She gave a dispassionate report about the accident.
Cô ấy đã đưa ra báo cáo **khách quan** về vụ tai nạn.
We need a dispassionate analysis to solve this problem.
Chúng ta cần một phân tích **khách quan** để giải quyết vấn đề này.
He remained dispassionate during the heated discussion.
Anh ấy vẫn **điềm tĩnh** trong suốt cuộc tranh luận sôi nổi.
Journalists should be dispassionate when reporting news.
Nhà báo nên **khách quan** khi đưa tin.
It's hard to stay dispassionate when friends are involved.
Thật khó để giữ **khách quan** khi có bạn bè liên quan.