¡Escribe cualquier palabra!

"cut some slack" en Vietnamese

du di hơnnới lỏng quy định

Definición

Khi ai đó trong hoàn cảnh khó khăn, mình khoan dung hoặc ít nghiêm khắc hơn với họ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thân thiện, thường thể hiện sự thông cảm. Ví dụ: 'cut him some slack' là hãy dễ dãi với cậu ấy.

Ejemplos

Can you cut some slack for him? He's new here.

Bạn có thể **du di hơn** cho cậu ấy không? Cậu ấy mới tới đây.

Let’s cut some slack and finish the project tomorrow.

Hãy **du di hơn**, để mai hoàn thành dự án nhé.

The teacher decided to cut some slack for the students after the exam.

Sau kỳ thi, giáo viên đã **du di hơn** cho học sinh.

Come on, cut me some slack, I’ve been working all night.

Thôi nào, **du di cho mình một chút**, mình làm việc cả đêm rồi.

If your friend is late again, try to cut her some slack—she has a tough job.

Nếu bạn của bạn lại tới muộn, hãy **du di hơn**—cô ấy có công việc rất vất vả.

I wish my boss would cut some slack when things get busy.

Giá mà sếp của mình có thể **du di hơn** khi công việc bận rộn.