¡Escribe cualquier palabra!

"curry favor with" en Vietnamese

lấy lòngnịnh bợ

Definición

Cố gắng lấy lòng hoặc nịnh bợ ai đó để nhận được sự ưu ái hoặc lợi ích.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Curry favor with' mang nghĩa trang trọng, hơi cũ, mang sắc thái tiêu cực (xảo trá). Dùng cho người có quyền lực, nhẹ nhàng hơn nhiều so với 'nịnh bợ' hay 'lấy lòng' thông thường.

Ejemplos

He always tries to curry favor with his boss.

Anh ấy luôn cố gắng **lấy lòng** sếp.

The student tried to curry favor with the teacher by giving her flowers.

Học sinh cố **lấy lòng** cô giáo bằng cách tặng hoa.

Politicians often curry favor with powerful businessmen.

Các chính trị gia thường **lấy lòng** doanh nhân quyền lực.

She’s just trying to curry favor with the new manager, hoping for a promotion.

Cô ta chỉ đang **lấy lòng** sếp mới để mong được thăng chức.

Don’t waste your time trying to curry favor with people who don’t care about you.

Đừng phí thời gian **lấy lòng** người không quan tâm đến bạn.

It’s obvious he’s just currying favor with the coach to get more playing time.

Rõ ràng anh ta chỉ **lấy lòng** huấn luyện viên để được ra sân nhiều hơn.