¡Escribe cualquier palabra!

"cronies" en Vietnamese

bè cánhđồng bọn thân thiết

Definición

Chỉ một nhóm bạn thân thiết, thường giúp đỡ nhau nhằm mục đích cá nhân, đôi khi không công bằng hoặc không trung thực, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Mang ý nghĩa tiêu cực, không trung tính như 'bạn bè'; thường ngụ ý có sự thiên vị, không công bằng, đặc biệt trong môi trường chính trị, kinh doanh.

Ejemplos

The mayor and his cronies were accused of corruption.

Thị trưởng và các **bè cánh** của ông ấy bị buộc tội tham nhũng.

He always goes out to dinner with his cronies.

Anh ấy luôn đi ăn tối với các **bè cánh** của mình.

The boss relies on his cronies for advice.

Sếp dựa vào các **bè cánh** của mình để xin ý kiến.

People are tired of the senator and his circle of cronies running everything.

Mọi người đã chán ngấy cảnh thượng nghị sĩ và nhóm **bè cánh** của ông ấy kiểm soát mọi thứ.

Those deals only go to his trusted cronies—it's not fair.

Những thỏa thuận đó chỉ dành cho các **bè cánh** thân tín của anh ta—thật không công bằng.

My uncle and his old college cronies still meet every year for drinks.

Chú tôi và các **bè cánh** thời đại học cũ vẫn gặp nhau mỗi năm để uống vài ly.