¡Escribe cualquier palabra!

"croaked" en Vietnamese

kêu ồm ồm (ếch, quạ)chết (lóng, hài hước)

Definición

Động từ này chỉ âm thanh khàn, ồm ồm giống ếch hoặc quạ kêu. Cũng dùng lóng để diễn đạt việc ai đó chết một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, truyện kể, hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng. Nghĩa chết chỉ mang sắc thái bông đùa, không trang trọng.

Ejemplos

The frog croaked loudly by the pond.

Con ếch **kêu ồm ồm** to bên bờ ao.

The old crow croaked in the tree.

Con quạ già **kêu ồm ồm** trên cây.

My voice croaked because I had a cold.

Giọng tôi **khàn đặc** vì bị cảm lạnh.

The old man just croaked in his sleep last night.

Ông già tối qua vừa **chết** trong giấc ngủ.

She joked that if she had to eat spinach, she'd probably croak.

Cô ấy đùa rằng nếu phải ăn rau chân vịt thì chắc sẽ **chết** luôn.

I called him but he just croaked out a reply.

Tôi gọi anh ấy nhưng anh chỉ **gắng gượng trả lời** thôi.