¡Escribe cualquier palabra!

"creditable" en Vietnamese

đáng khen ngợixứng đáng

Definición

Nếu điều gì đó đáng khen ngợi thì nó tốt và xứng đáng được công nhận, dù chưa phải xuất sắc nhất. Thường nhấn mạnh nỗ lực hoặc thành tích.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Creditable' thường dùng trong bối cảnh học tập, thể thao, hoặc báo chí để khen ngợi nỗ lực dù chưa vượt trội. Không giống 'credible' (đáng tin cậy).

Ejemplos

Her performance in the exam was creditable.

Phần thể hiện của cô ấy trong kỳ thi rất **đáng khen ngợi**.

The team's effort was creditable, even though they lost.

Nỗ lực của cả đội **đáng khen ngợi**, dù họ thua.

His work was creditable, but not outstanding.

Công việc của anh ấy **đáng khen ngợi**, nhưng chưa xuất sắc.

Coming in third place was a creditable achievement for the new team.

Giành vị trí thứ ba là một thành tích **đáng khen ngợi** cho đội mới.

The proposal was creditable, but needed more details to get approved.

Bản đề xuất **đáng khen ngợi**, nhưng cần thêm chi tiết để được thông qua.

Her creditable attempt impressed everyone, even though she didn't win.

Nỗ lực **đáng khen ngợi** của cô ấy khiến mọi người ấn tượng dù không thắng.