¡Escribe cualquier palabra!

"count against" en Vietnamese

bị tính là bất lợigây bất lợi

Definición

Nếu điều gì đó bị tính là bất lợi cho bạn, điều đó sẽ gây khó khăn hoặc bất lợi khi đánh giá hoặc xem xét bạn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về các yếu tố gây bất lợi trong phỏng vấn, kỳ thi, hay cuộc thi. Hay sử dụng dạng bị động: 'Điều này sẽ bị tính là bất lợi cho bạn.'

Ejemplos

Your lateness may count against you during the interview.

Việc bạn đến muộn có thể **bị tính là bất lợi** trong buổi phỏng vấn.

The missing documents will count against your application.

Thiếu tài liệu sẽ **bị tính là bất lợi** cho đơn của bạn.

A low test score can count against a student.

Điểm kiểm tra thấp có thể **bị tính là bất lợi** cho học sinh.

Don’t worry—one mistake won’t count against you.

Đừng lo—một sai sót sẽ không **bị tính là bất lợi** cho bạn đâu.

It’s unfair that his reputation from years ago still counts against him.

Thật không công bằng khi danh tiếng của anh ấy từ nhiều năm trước vẫn còn **bị tính là bất lợi** cho anh ấy.

Unfortunately, your lack of experience might count against you in this job search.

Tiếc là thiếu kinh nghiệm của bạn có thể **bị tính là bất lợi** khi tìm việc này.