¡Escribe cualquier palabra!

"continue by doing" en Vietnamese

tiếp tục bằng cách làmtiếp tục với việc làm

Definición

Sau khi hoàn thành một việc, thực hiện tiếp bước tiếp theo. Thường dùng trong hướng dẫn, quy trình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh hướng dẫn, chỉ dẫn, mang tính trang trọng hơn so với chỉ dùng 'tiếp tục'. Thường theo sau bởi động từ dạng danh động từ.

Ejemplos

After you finish the first part, continue by doing the second activity.

Sau khi bạn hoàn thành phần đầu tiên, hãy **tiếp tục bằng cách làm** hoạt động thứ hai.

The instructions say to continue by doing a safety check.

Hướng dẫn ghi rằng phải **tiếp tục bằng cách làm** kiểm tra an toàn.

You should continue by doing the next step in the process.

Bạn nên **tiếp tục bằng cách làm** bước tiếp theo trong quy trình.

Let’s continue by doing a quick review together before we start the test.

Trước khi bắt đầu kiểm tra, chúng ta hãy cùng nhau **tiếp tục bằng cách làm** một lượt ôn tập nhanh.

They decided to continue by doing more research before making any changes.

Họ quyết định **tiếp tục bằng cách làm** thêm nghiên cứu trước khi thay đổi.

If you’re stuck, you can always continue by doing something else and come back later.

Nếu bạn bị kẹt, hãy **tiếp tục bằng cách làm** việc khác và quay lại sau.