"compartmentalized" en Vietnamese
Definición
Một vật hoặc vấn đề được chia thành từng ngăn riêng biệt, mỗi ngăn hoạt động độc lập. Thường dùng cho cảm xúc, ý tưởng hoặc công việc được giữ tách biệt nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Xuất hiện trong các cụm như 'compartmentalized emotions', 'compartmentalized teams', ám chỉ thiếu kết nối giữa các phần.
Ejemplos
The office is compartmentalized into different departments.
Văn phòng được **phân chia thành các ngăn** khác nhau.
His work schedule is highly compartmentalized.
Lịch làm việc của anh ấy được **phân chia** rất rõ ràng.
She keeps her personal life compartmentalized from her job.
Cô ấy giữ cho đời sống cá nhân **phân tách** khỏi công việc.
His emotions are so compartmentalized, it’s hard to know what he’s really feeling.
Cảm xúc của anh ấy quá **phân chia**, nên rất khó biết anh ấy thực sự cảm thấy gì.
The information in that company is extremely compartmentalized—nobody outside a team knows the details.
Thông tin trong công ty đó **rất phân mảnh**—ngoài nhóm ra không ai biết chi tiết.
We’ve become so compartmentalized at work that collaboration is almost impossible.
Chúng tôi trở nên quá **phân chia** tại nơi làm việc nên hợp tác gần như không thể.