"companionable" en Vietnamese
Definición
Người hoặc bầu không khí mà khi ở cùng cảm thấy dễ chịu, gần gũi và dễ làm thân.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tả người, động vật hay không khí thân thiện. Khác với 'sociable' vì nhấn mạnh sự dễ chịu khi ở cùng hơn là tính hướng ngoại.
Ejemplos
My dog is very companionable and loves to sit with me.
Con chó của tôi rất **dễ gần** và thích ngồi bên cạnh tôi.
She has a companionable personality and makes friends easily.
Cô ấy có tính cách **dễ gần** và kết bạn rất dễ dàng.
A companionable evening by the fire makes me happy.
Một buổi tối **dễ gần** bên lò sưởi làm tôi hạnh phúc.
Even in silence, she has a companionable presence that makes everyone feel at ease.
Ngay cả trong im lặng, sự hiện diện **dễ gần** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.
They had a companionable chat over coffee, sharing stories and laughing together.
Họ đã có một cuộc trò chuyện **dễ gần** bên ly cà phê, kể chuyện và cùng cười.
His companionable nature means there’s never a dull moment when he’s around.
Tính cách **dễ gần** của anh ấy khiến không bao giờ nhàm chán khi có anh ấy bên cạnh.