¡Escribe cualquier palabra!

"commemorated" en Vietnamese

được tưởng niệm

Definición

Một sự kiện hay người quan trọng được ghi nhớ và tôn vinh thông qua các nghi lễ hoặc hoạt động đặc biệt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng với lễ kỷ niệm, ngày tưởng niệm hoặc sự kiện lịch sử. Khác với 'celebrate' là nghiêng về tưởng nhớ chứ không chỉ niềm vui.

Ejemplos

The town commemorated its 100th anniversary with a big parade.

Thị trấn đã **tưởng niệm** kỷ niệm 100 năm với một cuộc diễu hành lớn.

Heroes who fought for freedom are commemorated every year.

Những người anh hùng đấu tranh cho tự do được **tưởng niệm** hàng năm.

Martin Luther King Jr. Day is commemorated in January.

Ngày Martin Luther King Jr. được **tưởng niệm** vào tháng 1.

The battle was commemorated by naming the park after the soldiers.

Trận chiến được **tưởng niệm** bằng cách đặt tên công viên theo những người lính.

The victims are commemorated with flowers every year at the memorial.

Các nạn nhân được **tưởng niệm** hàng năm bằng hoa tại đài tưởng niệm.

He felt honored that his achievements were commemorated in the school’s hall of fame.

Anh ấy cảm thấy tự hào vì thành tích của mình được **tưởng niệm** trong sảnh danh vọng của trường.