"coming through" en Vietnamese
Definición
Khi muốn mọi người tránh đường để mình đi qua nơi đông người. Cũng có thể chỉ ai đó vượt qua khó khăn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng khi đông người hoặc đang bưng vác đồ to: 'coming through!'. Đôi khi chỉ ai đó giúp đỡ hoặc vượt khó: 'came through for us'.
Ejemplos
Excuse me, coming through!
Xin lỗi nhé, **xin tránh đường**!
The man shouted 'coming through' as he carried the box.
Người đàn ông vừa bưng thùng vừa hét '**xin tránh đường**'.
Kids, coming through! Make a path, please.
Các con, **xin tránh đường**! Làm ơn nhường lối nào.
Sorry, hot drinks, coming through!
Xin lỗi, đồ uống nóng, **xin tránh đường**!
Lisa really came through for us when we needed her help.
Lisa thực sự đã **vượt qua** giúp chúng tôi khi cần cô ấy.
Make way, folks—coming through with these heavy bags!
Mọi người tránh đường nào—**đi qua đây** với mấy túi nặng này!