"come over" en Vietnamese
Definición
Đến thăm ai đó tại nhà hoặc địa điểm của họ, thường không quá trang trọng hoặc lên kế hoạch trước. Đôi khi cũng dùng khi chuyển từ chỗ này sang chỗ khác gần đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, dùng nhiều khi mời ai đó đến nhà mình: 'Bạn có muốn ghé chơi không?'. Thường chỉ dùng cho việc thăm nhà.
Ejemplos
Can you come over this afternoon?
Chiều nay bạn có thể **ghé chơi** không?
I want to come over and see your new cat.
Tớ muốn **sang** xem con mèo mới của bạn.
Please come over when you are free.
Khi nào rảnh thì **ghé chơi** nhé.
My friends often come over for movie nights.
Bạn bè tôi thường **ghé chơi** vào các buổi xem phim.
Why don’t you just come over and hang out for a bit?
Sao bạn không **ghé qua** và ngồi chơi một lúc?
I was feeling sad, so my sister decided to come over and cheer me up.
Tôi buồn nên chị tôi đã **ghé sang** để làm tôi vui lên.