¡Escribe cualquier palabra!

"come out smelling like a rose" en Vietnamese

thoát ra mà không hề hấn gìgiữ được danh tiếng

Definición

Dù trải qua tình huống khó khăn hoặc rắc rối nhưng vẫn giữ được danh tiếng và vị thế tốt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó tưởng sẽ gặp rắc rối nhưng ngược lại lại giữ được danh tiếng, nhờ sự khéo léo hoặc may mắn.

Ejemplos

She was blamed for the error, but she came out smelling like a rose.

Cô ấy bị đổ lỗi cho sai sót, nhưng cô ấy **thoát ra mà không hề hấn gì**.

After the investigation, he came out smelling like a rose.

Sau cuộc điều tra, anh ấy **vẫn giữ được danh tiếng**.

Despite the rumors, the politician came out smelling like a rose.

Dù có nhiều tin đồn, chính trị gia đó **vẫn giữ vững danh tiếng**.

Everyone thought Mark would lose his job, but he came out smelling like a rose after the meeting.

Mọi người nghĩ Mark sẽ mất việc, nhưng sau cuộc họp, anh ấy **thoát ra mà không hề hấn gì**.

No one expected the company to recover, but they came out smelling like a rose after all the challenges.

Không ai nghĩ công ty sẽ phục hồi, nhưng sau mọi thử thách, họ **vẫn giữ được danh tiếng**.

He made some risky decisions, but in the end, he came out smelling like a rose.

Anh ấy đã đưa ra một số quyết định liều lĩnh, nhưng cuối cùng **vẫn giữ vững danh tiếng**.