"come into effect" en Vietnamese
Definición
Khi một luật, quy tắc hoặc chính sách bắt đầu được áp dụng chính thức.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này chỉ dùng cho luật, quy định, hợp đồng, hoặc chính sách. Không dùng cho người hoặc vật. Các từ đồng nghĩa: 'take effect', 'go into effect.'
Ejemplos
The new law will come into effect next year.
Luật mới sẽ **có hiệu lực** vào năm sau.
The rules come into effect on Monday.
Các quy tắc sẽ **có hiệu lực** vào thứ Hai.
The policy will come into effect in July.
Chính sách sẽ **có hiệu lực** vào tháng Bảy.
These new restrictions come into effect at midnight, so be ready.
Những hạn chế mới này sẽ **có hiệu lực** vào lúc nửa đêm, hãy chuẩn bị sẵn sàng.
When does the contract come into effect?
Hợp đồng **có hiệu lực** khi nào?
The changes will come into effect as soon as they are approved.
Những thay đổi sẽ **có hiệu lực** ngay khi được phê duyệt.