"chuck down" en Vietnamese
Definición
Ném cái gì đó thật mạnh hoặc ăn/uống cái gì đó rất nhanh. Biểu thức này không trang trọng, thường dùng trong cuộc trò chuyện hằng ngày.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Chuck down' là cách nói không trang trọng, phổ biến ở Anh-Anh. Có thể dùng để chỉ ném mạnh vật gì đó hoặc ăn/uống rất nhanh. Không dùng trong văn viết hay bối cảnh trang trọng. Ở Anh-Mỹ, 'chug' dùng nhiều hơn cho việc uống nhanh.
Ejemplos
He chucked down his sandwich in two bites.
Anh ấy **ăn sạch** chiếc bánh mì chỉ trong hai miếng.
Please chuck down your coat before you come inside.
Hãy **ném** áo khoác ra trước khi bước vào.
The kids chucked down their juice and ran outside.
Bọn trẻ **uống liền** nước ép rồi chạy ra ngoài.
"Just chuck down your bag anywhere," she said, waving me in.
"Cứ **ném** balo ở đâu cũng được," cô ấy vẫy tôi vào.
He got home late and chucked down his dinner in five minutes.
Anh ấy về nhà trễ và trong năm phút đã **ăn hết** bữa tối.
If you’re thirsty, just chuck down some water.
Nếu khát, chỉ cần **uống** nước luôn.