"charting" en Vietnamese
Definición
Hành động tạo biểu đồ hoặc ghi chép thông tin bằng biểu đồ. Trong y tế, cũng có nghĩa là ghi hồ sơ bệnh án.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong môi trường chuyên nghiệp, kỹ thuật hoặc y tế. 'charting progress' là ghi chú quá trình tiến triển. Không giống 'vẽ đồ thị', vì còn bao gồm lên kế hoạch.
Ejemplos
The nurse is charting the patient's temperature.
Y tá đang **ghi chép** nhiệt độ của bệnh nhân.
He spent hours charting the data for his report.
Anh ấy đã dành hàng giờ để **vẽ biểu đồ** dữ liệu cho báo cáo của mình.
We are charting our sales each month.
Chúng tôi đang **vẽ biểu đồ** doanh số mỗi tháng.
After charting her symptoms, the doctor noticed a pattern.
Sau khi **ghi chép** triệu chứng, bác sĩ đã thấy một quy luật.
They’re charting a new course for the company this year.
Năm nay họ đang **lập kế hoạch hướng đi** mới cho công ty.
Good charting helps everyone understand the project's progress.
**Việc vẽ biểu đồ** tốt giúp mọi người hiểu rõ tiến độ của dự án.