¡Escribe cualquier palabra!

"cash money" en Vietnamese

tiền mặttiền tươi (tiếng lóng)

Definición

Tiền mặt là tiền dưới dạng giấy bạc hoặc xu, bạn có thể cầm nắm và trao đổi trực tiếp. Đôi khi dùng 'tiền tươi' để nhấn mạnh hoặc trong văn nói.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Tiền tươi' hoặc 'cash money' thường dùng trong giao tiếp thân mật, đường phố hoặc để nhấn mạnh. Ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Ejemplos

Do you have any cash money for the bus?

Bạn có **tiền mặt** đi xe buýt không?

She paid for lunch with cash money.

Cô ấy trả tiền bữa trưa bằng **tiền mặt**.

This store only accepts cash money.

Cửa hàng này chỉ nhận **tiền mặt** thôi.

He pulled out a thick wad of cash money from his pocket.

Anh ấy rút ra một xấp **tiền mặt** dày từ túi.

They want their payment in pure cash money, no checks.

Họ muốn nhận thanh toán bằng **tiền mặt** thôi, không nhận séc.

That’s some serious cash money he spent on that car!

Anh ta tiêu một số **tiền mặt** khủng khiếp cho chiếc xe đó!