"carry around" en Vietnamese
Definición
Luôn mang theo một vật bên mình dù đi đâu. Ngoài ra, còn có nghĩa là luôn giữ trong lòng một cảm xúc hoặc suy nghĩ nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Carry around' thường dùng với vật dụng thường mang theo (như túi xách), nhưng cũng hay nói về cảm xúc dai dẳng (như nỗi lo lắng). Đừng nhầm với 'carry out' (thực hiện).
Ejemplos
I carry around a water bottle wherever I go.
Tôi luôn **mang theo** chai nước bên mình dù đi đâu.
Do you always carry around your laptop?
Bạn có luôn **mang theo** laptop không?
He carries around old photos in his wallet.
Anh ấy **mang theo** những bức ảnh cũ trong ví.
She carries around a lot of stress from work.
Cô ấy **mang theo** rất nhiều căng thẳng từ công việc.
Why do you carry around so much cash?
Tại sao bạn **mang theo** nhiều tiền mặt vậy?
Some people carry around regret for years.
Có người **mang theo** nỗi ân hận trong nhiều năm.