"call on" en Vietnamese
Definición
Yêu cầu ai đó làm gì đó, đặc biệt là trả lời câu hỏi hoặc giúp đỡ; cũng có thể là đến thăm ai đó một cách trang trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lớp học ('call on a student') hoặc khi yêu cầu giúp đỡ một cách trang trọng ('call on your support'). Không giống 'call out' (chỉ trích công khai).
Ejemplos
The teacher will call on you to answer the question.
Giáo viên sẽ **gọi** bạn trả lời câu hỏi.
I will call on my friend after work.
Tôi sẽ **đến thăm** bạn mình sau giờ làm.
She decided to call on her neighbors to ask for help.
Cô ấy quyết định **đến thăm** hàng xóm để nhờ giúp đỡ.
If you need advice, you can always call on me.
Nếu cần lời khuyên, bạn luôn có thể **nhờ** tôi.
During the meeting, the manager called on Sarah to share her thoughts.
Trong cuộc họp, quản lý đã **yêu cầu** Sarah chia sẻ ý kiến.
We used to call on our grandparents every Sunday when we were kids.
Khi còn nhỏ, chúng tôi thường **đến thăm** ông bà mỗi Chủ nhật.