"burn a hole in your pocket" en Vietnamese
Definición
Khi có tiền, bạn rất muốn tiêu ngay và khó giữ được tiền lâu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với 'tiền', chủ yếu nói về số tiền cá nhân hoặc nhỏ, dành cho văn nói.
Ejemplos
The money I got for my birthday is burning a hole in my pocket.
Tiền sinh nhật của tôi như **thiêu đốt trong túi**.
I bought candy because the coins were burning a hole in my pocket.
Tôi đã mua kẹo vì tiền lẻ **thiêu đốt trong túi**.
Whenever I get paid, it feels like the cash is burning a hole in my pocket.
Mỗi khi được trả lương, tôi cảm thấy tiền mặt **thiêu đốt trong túi**.
That gift card is burning a hole in your pocket — why don't you use it already?
Thẻ quà tặng đó **thiêu đốt trong túi** bạn đấy — sao bạn chưa dùng đi?
My bonus was burning a hole in my pocket, so I splurged on new shoes.
Tiền thưởng **thiêu đốt trong túi**, nên tôi đã mua đôi giày mới.
Don't let that paycheck burn a hole in your pocket — try to save some this time.
Đừng để lương **thiêu đốt trong túi** — thử tiết kiệm lần này nhé.