¡Escribe cualquier palabra!

"buffoons" en Vietnamese

kẻ ngốchề

Definición

Người hành động ngớ ngẩn hoặc lố bịch, thường để làm người khác cười. Cũng có thể dùng để chê bai ai đó cư xử ngu ngốc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này trang trọng, đôi khi hơi cổ, chủ yếu dùng để chế giễu nhóm người ngu ngốc. Nếu chỉ 'nghệ sĩ hài' thì không dùng.

Ejemplos

The two students acted like buffoons in class.

Hai học sinh đó cư xử như những **kẻ ngốc** trong lớp.

People called the loud group a bunch of buffoons.

Mọi người gọi nhóm ồn ào đó là một lũ **hề**.

The children dressed up as buffoons for the play.

Bọn trẻ mặc đồ hóa trang thành **hề** cho vở kịch.

Honestly, you guys are acting like total buffoons right now.

Thật lòng mà nói, các bạn đang cư xử y như **kẻ ngốc** bây giờ đấy.

The politicians turned the debate into a circus of buffoons.

Các chính trị gia đã biến cuộc tranh luận thành một 'xiếc' của **kẻ ngốc**.

Stop playing the buffoons—let's get serious for a minute.

Đừng đóng vai **hề** nữa—hãy nghiêm túc một chút đi.