"bring up on" en Vietnamese
Definición
Nuôi dạy ai đó theo một hệ giá trị, thói quen hoặc môi trường cụ thể để những điều đó ảnh hưởng lớn đến quá trình trưởng thành. Thường dùng nói về cách trẻ em được dạy dỗ với các phong tục hoặc thói quen nhất định.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng với cả văn nói và viết; thường đi kèm chi tiết cụ thể ('nuôi dưỡng bằng truyện cổ tích', 'nuôi lớn với thức ăn truyền thống'). Nhấn mạnh tác động lặp lại, không dùng cho sự kiện diễn ra một lần.
Ejemplos
My parents brought me up on traditional food.
Bố mẹ tôi **nuôi tôi lớn bằng** đồ ăn truyền thống.
She was brought up on fairy tales.
Cô ấy đã được **nuôi dưỡng bằng** truyện cổ tích.
We were all brought up on honesty and respect.
Tất cả chúng tôi đều được **dạy dỗ với** sự trung thực và tôn trọng.
He was brought up on 80s rock music, so he loves old bands.
Anh ấy **lớn lên với** nhạc rock thập niên 80, vì thế anh ấy rất thích các ban nhạc cũ.
I was brought up on the idea that hard work pays off.
Tôi **lớn lên với** suy nghĩ rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.
Kids today aren't brought up on the same cartoons we watched.
Trẻ em ngày nay không còn được **nuôi dưỡng bằng** những bộ phim hoạt hình mà chúng ta từng xem.