"bring a lump to your throat" en Vietnamese
Definición
Khi điều gì đó làm bạn cảm động đến mức nghẹn ngào, muốn khóc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Là thành ngữ nói về cảm xúc mạnh, dùng cho hoàn cảnh cảm động hoặc buồn. Thường gặp khi kể chuyện, nghe nhạc, nhớ lại ký ức. Không phải nghĩa đen.
Ejemplos
That sad movie brought a lump to my throat.
Bộ phim buồn đó **làm tôi nghẹn ngào**.
His farewell speech brought a lump to my throat.
Bài phát biểu chia tay của anh ấy **làm tôi nghẹn ngào**.
Seeing the old photographs brought a lump to her throat.
Nhìn những bức ảnh cũ **làm cô ấy nghẹn ngào**.
The way he talked about his late father really brought a lump to my throat.
Cách anh ấy kể về cha đã mất thật sự **làm tôi nghẹn ngào**.
The children’s song brought a lump to our throats, reminding us of our own childhoods.
Bài hát thiếu nhi đó **làm chúng tôi nghẹn ngào**, nhớ lại tuổi thơ.
I could see the story brought a lump to your throat—it touched you deeply.
Tôi thấy câu chuyện đó **làm bạn nghẹn ngào** — nó thật sự đã chạm đến bạn.