"break out in a cold sweat" en Vietnamese
Definición
Bất ngờ đổ mồ hôi lạnh do lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng khi mồ hôi ra do lo sợ, căng thẳng, không dùng cho trường hợp do nóng hoặc vận động. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
I broke out in a cold sweat before my big exam.
Trước kỳ thi lớn, tôi đã **toát mồ hôi lạnh**.
She broke out in a cold sweat after hearing the thunder.
Cô ấy **toát mồ hôi lạnh** sau khi nghe tiếng sấm.
Whenever I see spiders, I break out in a cold sweat.
Cứ nhìn thấy nhện là tôi lại **toát mồ hôi lạnh**.
He broke out in a cold sweat during the scary movie.
Anh ấy **toát mồ hôi lạnh** khi xem phim kinh dị.
Just thinking about public speaking makes me break out in a cold sweat.
Chỉ cần nghĩ đến việc nói trước đám đông là tôi lại **toát mồ hôi lạnh**.
When the boss called me into his office, I broke out in a cold sweat.
Khi sếp gọi tôi vào phòng làm việc, tôi **toát mồ hôi lạnh**.