"bound to do" en Vietnamese
Definición
Diễn tả điều gì đó gần như chắc chắn sẽ xảy ra hoặc ai đó chắc chắn sẽ làm điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đặt trước động từ (“She is bound to win”) để nhấn mạnh khả năng xảy ra cao. Không dùng cho nghĩa bắt buộc như 'supposed to'.
Ejemplos
She is bound to do well on the test.
Cô ấy **chắc chắn sẽ làm** tốt bài kiểm tra.
It's bound to do damage if you drop it.
Nếu bạn làm rơi, nó **chắc chắn sẽ làm** hỏng.
They are bound to do something exciting on vacation.
Họ **chắc chắn sẽ làm** điều gì đó thú vị trong kỳ nghỉ.
Don't worry, you're bound to do better next time.
Đừng lo, lần sau bạn **chắc chắn sẽ làm** tốt hơn.
With all that practice, he's bound to do an amazing job.
Với bao nhiêu luyện tập, cậu ấy **chắc chắn sẽ làm** xuất sắc.
You're bound to do something silly if you rush.
Nếu vội vàng, bạn **chắc chắn sẽ làm** điều ngớ ngẩn.