"bogs" en Vietnamese
Definición
Bề mặt đất ẩm mềm, thường có rêu và nước, thường được nói tới trong môi trường tự nhiên. Ở Anh, 'bogs' còn là lóng chỉ nhà vệ sinh.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Peat bogs' là các đầm lầy chứa than bùn. 'Bogs' nghĩa nhà vệ sinh vốn chỉ phổ biến trong tiếng Anh Anh. Phân biệt với 'swamp' (nước sâu hơn) và 'marsh' (đầm cỏ).
Ejemplos
Many animals live in the bogs near the lake.
Nhiều loài động vật sống ở các **đầm lầy** gần hồ.
The ground was soft and muddy in the bogs.
Mặt đất trong các **đầm lầy** rất mềm và lầy lội.
Ireland has many famous bogs full of peat.
Ireland có nhiều **đầm lầy** nổi tiếng chứa đầy than bùn.
The kids got their boots stuck in the bogs while hiking.
Trẻ em bị mắc kẹt ủng trong các **đầm lầy** khi đi bộ.
We couldn't cross the fields because the bogs were too deep.
Chúng tôi không thể băng qua cánh đồng vì các **đầm lầy** quá sâu.
In Britain, people sometimes call public toilets the bogs.
Ở Anh, người ta đôi khi gọi nhà vệ sinh công cộng là **bogs**.