"bluntness" en Vietnamese
Definición
Nói một cách thẳng thắn, trực tiếp, thường không quan tâm đến việc giữ lịch sự, đôi khi gây cảm giác thô lỗ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường được dùng khi mô tả ai đó có tính cách nói thẳng, nhưng không phải lúc nào cũng là điểm cộng vì dễ gây cảm giác thiếu tế nhị.
Ejemplos
Her bluntness sometimes surprises people.
**Sự thẳng thắn** của cô ấy đôi khi khiến người khác bất ngờ.
He spoke with bluntness about the problem.
Anh ấy nói về vấn đề với sự **thẳng thắn**.
People respect her bluntness and honesty.
Mọi người tôn trọng **sự thẳng thắn** và trung thực của cô ấy.
I appreciated his bluntness—at least I knew exactly where I stood.
Tôi đánh giá cao **sự thẳng thắn** của anh ấy — ít nhất tôi biết rõ vị trí của mình.
Sometimes bluntness can hurt feelings, even if the truth is needed.
Đôi khi **sự thẳng thắn** có thể làm tổn thương cảm xúc, dù sự thật là cần thiết.
His bluntness gets him into trouble, but he doesn't like pretending.
**Sự thẳng thắn** của anh ấy khiến anh gặp rắc rối, nhưng anh không thích giả vờ.