¡Escribe cualquier palabra!

"bleep out" en Vietnamese

bịt tiếng (bằng tiếng bip)

Definición

Dùng tiếng 'bip' để che đi một từ hoặc âm thanh (thường là từ thô tục) trong ghi âm hoặc truyền hình, để người nghe không nghe thấy.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho TV, radio hoặc video khi cần che tiếng chửi thề bằng tiếng 'bíp'. Cụm 'bleeped out' rất phổ biến ở thì quá khứ.

Ejemplos

They bleep out bad words on TV.

Trên TV, họ sẽ **bịt tiếng** các từ thô tục bằng tiếng 'bíp'.

The movie was bleeped out to make it family-friendly.

Bộ phim đã được **bịt tiếng** để phù hợp với gia đình.

The radio host bleeped out the caller's curse.

Người dẫn chương trình radio **bịt tiếng** câu chửi của người gọi đến.

Did you notice they had to bleep out half his interview?

Bạn có nhận ra họ phải **bịt tiếng** nửa buổi phỏng vấn của anh ấy không?

Sometimes comedians are completely bleeped out on late-night shows.

Đôi khi các diễn viên hài bị **bịt tiếng** hoàn toàn trên các chương trình đêm khuya.

"Oops, they had to bleep out what she just said on live TV!"

"Ối, họ phải **bịt tiếng** những gì cô ấy vừa nói trên truyền hình trực tiếp!"