"behind the times" en Vietnamese
Definición
Chỉ người hoặc vật vẫn còn sử dụng cách cũ, không cập nhật với ý tưởng hoặc công nghệ hiện đại.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với ý hài hước hoặc nhẹ nhàng phê phán. Thường dùng cho người, ý tưởng, hoặc công nghệ đã từng hiện đại nhưng giờ không còn phù hợp.
Ejemplos
My grandfather is a bit behind the times when it comes to smartphones.
Ông tôi hơi **lạc hậu** về điện thoại thông minh.
This computer is really behind the times.
Cái máy tính này thật sự **lạc hậu**.
His teaching methods are behind the times.
Phương pháp giảng dạy của anh ấy **lạc hậu**.
I feel so behind the times whenever I hear about new apps.
Tôi cảm thấy mình **lạc hậu** mỗi khi nghe về các ứng dụng mới.
Some politicians are just way behind the times on climate change.
Một số chính trị gia thật sự **lạc hậu** về biến đổi khí hậu.
Sorry if I'm a little behind the times—I don't use TikTok.
Xin lỗi nếu tôi hơi **lạc hậu**—tôi không dùng TikTok.