"bang for the buck" en Vietnamese
Definición
Số tiền bạn bỏ ra đem lại lợi ích hoặc giá trị lớn nhất. Thường dùng khi nói về mua sắm hoặc đầu tư.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này mang tính khẩu ngữ, phổ biến khi so sánh sản phẩm hoặc dịch vụ. Thường dùng 'đáng tiền nhất' để diễn đạt 'best bang for your buck'. Ít dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
This phone gives you the most bang for the buck.
Chiếc điện thoại này cho bạn **đáng tiền** nhất.
I want the best bang for the buck when I buy a car.
Tôi muốn mua xe mà **đáng tiền** nhất.
This hotel isn’t cheap, but you get a lot of bang for the buck.
Khách sạn này không rẻ, nhưng bạn nhận được rất nhiều **đáng tiền**.
If you’re looking for bang for the buck, go with this laptop.
Nếu bạn đang tìm **đáng tiền**, hãy chọn laptop này.
Online reviews say this brand offers more bang for the buck than its competitors.
Đánh giá trực tuyến cho thấy thương hiệu này mang lại nhiều **đáng tiền** hơn so với đối thủ.
You won’t find more bang for the buck anywhere else in town.
Bạn sẽ không tìm thấy **đáng tiền** hơn ở đâu khác trong thành phố.