¡Escribe cualquier palabra!

"aweigh" en Vietnamese

nhổ neo

Definición

Đây là thuật ngữ hàng hải, nghĩa là mỏ neo đã được nhấc lên khỏi đáy biển, tàu có thể bắt đầu di chuyển.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực hàng hải, thường gặp trong cụm từ 'anchors aweigh'; không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

The captain shouted, "Anchors aweigh!"

Thuyền trưởng hét lớn: "Thả **nhổ neo**!"

Once the anchor is aweigh, the ship can start moving.

Khi mỏ neo đã được **nhổ lên**, tàu có thể bắt đầu di chuyển.

The sailors checked if the anchor was fully aweigh.

Các thuỷ thủ kiểm tra xem mỏ neo đã hoàn toàn được **nhổ lên** chưa.

With the anchor finally aweigh, everyone prepared for departure.

Khi mỏ neo cuối cùng đã được **nhổ lên**, mọi người chuẩn bị rời bến.

He announced that the anchor was aweigh over the loudspeaker.

Anh ấy thông báo qua loa rằng mỏ neo đã được **nhổ lên**.

There's a sense of excitement onboard when the anchor is aweigh.

Cả tàu đều có cảm giác háo hức khi mỏ neo được **nhổ lên**.