"an arm and a leg" en Vietnamese
rất đắtgiá trên trời
Definición
Cụm này mô tả thứ gì đó có giá rất cao hoặc vượt xa mong đợi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Được dùng thân mật khi nói về thứ có giá rất cao, không dùng cho số tiền nhỏ. Giống với 'cost a fortune', chỉ dùng cho giá cả đắt đỏ.
Ejemplos
That car costs an arm and a leg.
Chiếc xe đó giá **rất đắt**.
The tickets were an arm and a leg.
Vé **giá trên trời**.
Fixing my phone cost an arm and a leg.
Sửa điện thoại của tôi tốn **rất đắt**.
I love that jacket, but it was an arm and a leg!
Tôi thích cái áo khoác đó, nhưng nó **rất đắt**!
We can't go to that restaurant—it costs an arm and a leg.
Chúng ta không thể đến nhà hàng đó—giá **trên trời**.
Her wedding dress must have cost an arm and a leg.
Chiếc váy cưới của cô ấy chắc chắn đã tốn **rất đắt**.