¡Escribe cualquier palabra!

"an act of god" en Vietnamese

thiên taisự kiện bất khả kháng

Definición

Đây là sự kiện tự nhiên như động đất hoặc lũ lụt, không ai có thể kiểm soát hay ngăn cản được. Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc bảo hiểm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý, đặc biệt khi nói đến sự kiện không ai chịu trách nhiệm. Không dùng trong hội thoại hằng ngày.

Ejemplos

The flood was declared an act of god by the insurance company.

Công ty bảo hiểm tuyên bố trận lũ là **thiên tai**.

Earthquakes are often called an act of god in contracts.

Động đất thường được gọi là **thiên tai** trong các hợp đồng.

The damage was caused by an act of god, not by people.

Thiệt hại do **thiên tai**, không phải con người gây ra.

Our travel insurance doesn’t cover delays from an act of god.

Bảo hiểm du lịch của chúng tôi không chi trả các trường hợp hoãn do **thiên tai**.

They won’t pay for storm damage since it’s considered an act of god.

Họ không bồi thường thiệt hại do bão vì đó được coi là **thiên tai**.

Nobody could’ve predicted the landslide—it was truly an act of god.

Không ai có thể dự đoán được vụ sạt lở—đó thực sự là **thiên tai**.