"along the lines of" en Vietnamese
Definición
Dùng để nói đến một điều gì đó tương tự hoặc cùng kiểu, không hoàn toàn giống nhưng gần giống với điều vừa nhắc đến hoặc đề xuất.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng khá thoải mái trong giao tiếp hay viết; thường xuất hiện khi đề xuất ý tưởng tương tự nhưng không hoàn toàn giống. Có thể thay bằng các từ như 'kiểu như', 'tương tự'.
Ejemplos
Can you draw something along the lines of this picture?
Bạn có thể vẽ gì đó **tương tự như** bức tranh này không?
I want a dress along the lines of the one she wore.
Tôi muốn một chiếc váy **kiểu như** cái mà cô ấy đã mặc.
Our new plan will be along the lines of last year’s project.
Kế hoạch mới của chúng tôi sẽ **tương tự như** dự án năm ngoái.
He suggested something along the lines of what you just mentioned.
Anh ấy gợi ý điều gì đó **kiểu như** bạn vừa nhắc đến.
I was thinking along the lines of a small gathering, nothing too big.
Tôi nghĩ đến **kiểu như** một buổi tụ họp nhỏ, không cần quá lớn.
Let’s do something along the lines of a pizza night.
Hãy làm gì đó **kiểu như** một buổi tối pizza đi.