"a show of hands" en Vietnamese
Definición
Đây là cách biểu quyết hoặc quyết định trong nhóm bằng cách giơ tay lên để biểu thị sự đồng ý hoặc ủng hộ. Thường áp dụng trong môi trường không trang trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'giơ tay biểu quyết' chủ yếu dùng trong lớp học, họp nhóm hoặc tình huống không chính thức. Không dùng cho bầu cử chính thống. Không nhầm với việc giơ tay trong trò chơi bài.
Ejemplos
Let's take a show of hands to decide where to eat.
Hãy **giơ tay biểu quyết** để quyết định ăn ở đâu nhé.
The teacher asked for a show of hands for who finished their homework.
Giáo viên yêu cầu **giơ tay biểu quyết** ai đã làm xong bài tập về nhà.
We decided by a show of hands to play soccer instead of basketball.
Chúng tôi đã quyết định chơi bóng đá thay vì bóng rổ bằng **giơ tay biểu quyết**.
By a show of hands, how many people want ice cream?
**Giơ tay**, có bao nhiêu người muốn ăn kem?
Let’s settle this with a show of hands and move on.
Hãy **giơ tay biểu quyết** rồi chuyển sang phần khác nhé.
There was a show of hands to choose the new team captain.
Có **giơ tay biểu quyết** để chọn đội trưởng mới.