"a sharp wit" en Vietnamese
Definición
Khả năng suy nghĩ và đáp lại nhanh chóng bằng những lời nói thông minh hoặc hài hước, đặc biệt trong cuộc trò chuyện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường là lời khen, chỉ sự thông minh và hóm hỉnh kết hợp. Diễn tả người có khả năng bình luận nhanh trí trong giao tiếp.
Ejemplos
Mark is known for a sharp wit.
Mark nổi tiếng với **trí thông minh sắc sảo**.
She answered the joke with a sharp wit.
Cô ấy đáp lại chuyện đùa bằng **óc hài hước sắc bén**.
Lucy’s sharp wit makes everyone laugh.
**Óc hài hước sắc bén** của Lucy khiến mọi người cười.
You need a sharp wit to keep up with his jokes.
Bạn cần **trí thông minh sắc sảo** để theo kịp những lời đùa của anh ấy.
People love her for her kindness and sharp wit.
Mọi người yêu quý cô ấy vì sự tốt bụng và **óc hài hước sắc bén**.
Don’t underestimate her—she has a sharp wit and always finds the perfect comeback.
Đừng đánh giá thấp cô ấy—cô ấy có **trí thông minh sắc sảo** và luôn tìm ra câu đáp trả hoàn hảo.