¡Escribe cualquier palabra!

"a parting of the ways" en Vietnamese

ngả rẽkết thúc mối quan hệ hay hợp tác

Definición

Thời điểm khi hai người hoặc nhóm quyết định tách ra, thường vì mục tiêu khác nhau hoặc không thể tiếp tục cùng nhau.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính bán trang trọng, thường dùng khi nói về kết thúc quan hệ cá nhân, hợp tác hoặc thay đổi hướng đi. Không mang nghĩa đen, mà là nghĩa ẩn dụ về quyết định hay hướng đi tương lai.

Ejemplos

After years of working together, they reached a parting of the ways.

Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã đến **ngả rẽ**.

The two companies had a parting of the ways after the contract ended.

Sau khi hợp đồng kết thúc, hai công ty đã có **ngả rẽ** riêng.

Sometimes, friendship leads to a parting of the ways.

Đôi khi, tình bạn dẫn đến **ngả rẽ**.

It was clear that after the argument, they had reached a parting of the ways.

Rõ ràng sau cuộc cãi vã, họ đã đến **ngả rẽ**.

"Looks like this is a parting of the ways, my friend," he said quietly.

"Có lẽ đây là **ngả rẽ** rồi, bạn à," anh nói nhỏ.

After months of trying, the team finally accepted a parting of the ways was best for everyone.

Sau nhiều tháng cố gắng, đội cuối cùng cũng chấp nhận rằng **ngả rẽ** là tốt nhất cho mọi người.