"a little bit" en Vietnamese
một chútmột ít
Definición
Chỉ một số lượng nhỏ, dùng để diễn đạt ý nghĩa lịch sự hoặc giảm nhẹ ý kiến.
Notas de Uso (Vietnamese)
'một chút' thường nói trong tình huống thân mật, chỉ dùng với danh từ không đếm được hoặc cảm xúc. Không dùng với danh từ đếm được — dùng 'một vài'.
Ejemplos
Can I have a little bit of water?
Cho tôi **một chút** nước được không?
I'm a little bit tired today.
Hôm nay tôi **một chút** mệt.
Add a little bit of sugar to the tea.
Thêm **một chút** đường vào trà đi.
Could you turn down the music a little bit?
Bạn giảm nhạc xuống **một chút** được không?
I know a little bit about computers, but not much.
Tôi biết **một chút** về máy tính, nhưng không nhiều.
She laughed a little bit when she heard the joke.
Cô ấy đã cười **một chút** khi nghe chuyện cười đó.