"a jack of all trades is a master of none" en Vietnamese
Definición
Chỉ người có thể làm nhiều việc khác nhau nhưng không thực sự giỏi ở bất kỳ lĩnh vực nào.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để nhắc nhở không nên ôm đồm quá nhiều thứ mà không thật sự giỏi cái nào.
Ejemplos
My cousin is a jack of all trades is a master of none. He can fix bikes, play guitar, and cook, but he’s not an expert at any of them.
Anh họ tôi là **biết nhiều nhưng không giỏi chuyên sâu**. Anh ấy biết sửa xe đạp, chơi guitar và nấu ăn, nhưng không thực sự giỏi cái nào cả.
Don’t be a jack of all trades is a master of none if you want to succeed in your career.
Nếu muốn thành công trong sự nghiệp, đừng trở thành **biết nhiều nhưng không giỏi chuyên sâu**.
The teacher warned us that being a jack of all trades is a master of none is risky.
Giáo viên nhắc nhở chúng tôi rằng trở thành **biết nhiều nhưng không giỏi chuyên sâu** là mạo hiểm.
Sure, he can do a bit of everything, but you know what they say: a jack of all trades is a master of none.
Anh ấy có thể làm mọi thứ một chút, nhưng như người ta vẫn nói: **biết nhiều nhưng không giỏi chuyên sâu**.
Honestly, being a jack of all trades is a master of none isn’t so bad if you like variety.
Thật ra, **biết nhiều nhưng không giỏi chuyên sâu** cũng không tệ nếu bạn thích sự đa dạng.
My resume looks great, but sometimes I worry I’m just a jack of all trades is a master of none.
Hồ sơ xin việc của tôi trông rất ổn, nhưng đôi khi tôi lo mình chỉ là **biết nhiều nhưng không giỏi chuyên sâu**.